{{notice.text}}
{{k.label}}
{{money(k.value)}}
{{k.note}}
Dòng tiền tháng {{currentMonth}}
Thu thực
{{money(monthIncome)}}Chi thực
{{money(monthExpense)}}Còn lại
{{money(monthIncome-monthExpense)}}| Ngày | Nội dung | Không gian | Số tiền |
|---|---|---|---|
| {{dateText(t.date)}} | {{t.description}} {{t.category}} | {{workspaceName(t.workspace)}} | {{t.type==='thu'?'+':'-'}}{{money(t.amount)}} |
| Chưa có giao dịch. | |||
Sức khỏe tài chính
{{healthScore}}/100
{{x}}
Tỷ lệ tiết kiệm
{{savingsRate}}%
Mục tiêu hợp lý thường từ 10–20% tùy giai đoạn nợ.
Tỷ lệ trả nợ/thu nhập
{{debtServiceRatio}}%
Cảnh báo khi nghĩa vụ tối thiểu vượt 40% thu nhập.
Quỹ dự phòng
{{emergencyMonths}} tháng
Mục tiêu hiện tại: {{data.settings.emergency_fund_target_months||3}} tháng chi phí thiết yếu.
Thêm tài khoản
{{a.name}}
{{workspaceName(a.workspace)}} · {{accountTypeName(a.type)}}
{{money(accountBalance(a.id))}}
{{a.bank_name}} {{a.account_number}}
Thêm giao dịch
Sổ giao dịch
| Thời gian | Nội dung | Tài khoản | Danh mục | Số tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| {{dateTimeText(t.date)}} | {{t.description}} {{natureName(t.nature)}} · {{workspaceName(t.workspace)}} | {{accountName(t.account_id)}} | {{t.category}} | {{t.type==='thu'?'+':'-'}}{{money(t.amount)}} |
Thiết lập ngân sách tháng
{{b.category}}
{{workspaceName(b.workspace)}}
Đã chi {{money(b.spent)}}{{money(b.limit)}}
{{Math.round(b.percent)}}% ngân sách
Khai báo khoản nợ
{{d.name}}
{{workspaceName(d.workspace)}} · {{d.annual_rate||0}}%/năm
Dư nợ
{{money(d.balance)}}Tối thiểu
{{money(d.min_payment)}}Hạn
{{d.deadline||'—'}}Hết nợ sau
{{debtPlan.months}} thángNgày dự kiến
{{debtPlan.debt_free_date||'Chưa khả thi'}}Tổng lãi/phí
{{money(debtPlan.total_interest)}}Tổng thanh toán
{{money(debtPlan.total_paid)}}| Tháng | Tiền trả | Lãi/phí | Dư nợ còn lại |
|---|---|---|---|
| {{r.month}} | {{money(r.payment)}} | {{money(r.interest)}} | {{money(r.remaining)}} |
Mục tiêu tài chính
{{g.title}}
{{workspaceName(g.workspace)}} · {{g.deadline||'Không hạn'}}
{{money(g.current||0)}}{{money(g.target)}}
Doanh thu tháng
{{money(businessIncome)}}
Chi phí tháng
{{money(businessExpense)}}
Lợi nhuận dòng tiền
{{money(businessIncome-businessExpense)}}
Công nợ ròng
{{money(totalReceivables-totalPayables)}}
Phải thu khách hàng
{{x.name}}
{{money(x.amount)}}{{x.due||'Chưa có hạn'}}
Phải trả nhà cung cấp
{{x.name}}
{{money(x.amount)}}{{x.due||'Chưa có hạn'}}
Financial Decision Engine
Lập lộ trình tài chính dựa trên dữ liệu thật
Hệ thống tính dòng tiền, tỷ lệ trả nợ, quỹ dự phòng và mô phỏng thời gian hết nợ. AI chỉ dùng để diễn giải; các con số do bộ máy tính toán xác định.
Dòng tiền tự do
{{money(advice.snapshot.free_cash_after_minimums)}}Tổng nợ
{{money(advice.snapshot.total_debt)}}Nợ ưu tiên
{{advice.priority_debt?.name||'Không có'}}Dự kiến hết nợ
{{advice.debt_plan.debt_free_date||'Chưa khả thi'}}Việc cần làm
{{i+1}}
{{x}}
Cảnh báo
Không có cảnh báo nghiêm trọng theo dữ liệu hiện tại.
{{x}}
{{advice.disclaimer}}
Hồ sơ tài chính
Kết nối ngân hàng
Dán URL này vào webhook của SePay/Casso. Plugin tự chống trùng giao dịch bằng ID từ nhà cung cấp và ánh xạ số tài khoản về tài khoản đã khai báo. Không lưu mật khẩu Internet Banking.